first off
Phó từ (trạng từ): "first off" là một cụm từ cố định, được dùng để chỉ hành động hoặc điều gì đó xảy ra trước tiên, trước bất kỳ điều gì khác. Nó thường được sử dụng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một danh sách các lý do, ý kiến, hoặc bước trong một quy trình.
- (Trước hết, chúng ta cần xem xét ngân sách trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
- (Đầu tiên, hãy để tôi cảm ơn mọi người vì đã đến tối nay.)
- (Trước tiên, tôi muốn xin lỗi về hành vi của mình ngày hôm qua.)
Dùng trong ngữ cảnh lập luận hoặc giải thích: "first off" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận, bài phát biểu, hoặc văn bản để nhấn mạnh điểm quan trọng đầu tiên.
- First off, the plan is not feasible due to time constraints. Secondly, we lack the necessary resources. (Trước hết, kế hoạch này không khả thi do hạn chế về thời gian. Thứ hai, chúng ta thiếu các nguồn lực cần thiết.)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày: "first off" mang tính thân mật hơn so với "first" hoặc "first of all", nhưng vẫn được chấp nhận trong nhiều ngữ cảnh.
- First off, I don't agree with what you said. And second, I think we should try a different approach. (Trước hết, tôi không đồng ý với những gì bạn nói. Và thứ hai, tôi nghĩ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.)
- First of all: đồng nghĩa với "first off", nhưng trang trọng hơn một chút.
- First of all, let me introduce myself. (Trước hết, hãy để tôi giới thiệu bản thân.)
- Firstly: cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong văn viết học thuật.
- Firstly, we must address the issue of funding. (Đầu tiên, chúng ta phải giải quyết vấn đề tài trợ.)
- To begin with: một cụm từ khác mang ý nghĩa tương tự.
- To begin with, I'd like to outline the main goals. (Để bắt đầu, tôi muốn phác thảo các mục tiêu chính.)
- Trước hết: (first, first of all)
- Đầu tiên: (firstly, initially)
- Khởi đầu: (to start with, for a start)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "first off", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Start off: bắt đầu. - Let's start off with a brief introduction. (Hãy bắt đầu với một lời giới thiệu ngắn gọn.) - Lead off: mở đầu. - She will lead off the discussion with her presentation. (Cô ấy sẽ mở đầu cuộc thảo luận bằng bài thuyết trình của mình.)
- First things first: ưu tiên việc quan trọng nhất trước.
- First things first, we need to secure the building. (Việc quan trọng nhất trước, chúng ta cần đảm bảo an ninh cho tòa nhà.)
- From the get-go: ngay từ đầu.
- He was against the idea from the get-go. (Anh ấy đã phản đối ý tưởng đó ngay từ đầu.)